behavior therapy
Định nghĩa
Danh từ: - Liệu pháp hành vi: Một phương pháp trị liệu tâm lý nhằm loại bỏ hoặc ức chế các hành vi bất thường hoặc không thích nghi bằng cách củng cố các hành vi mong muốn và loại bỏ các hành vi không mong muốn. Phương pháp này tập trung vào việc thay đổi hành vi cụ thể thông qua các kỹ thuật như điều kiện hóa, rèn luyện thói quen, hoặc sửa đổi phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Liệu pháp hành vi thường được sử dụng để điều trị các chứng ám ảnh sợ hãi và rối loạn lo âu.)
- (Nhà trị liệu đã sử dụng liệu pháp hành vi để giúp đứa trẻ vượt qua chứng lo âu xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cognitive behavior therapy" (CBT): Một dạng liệu pháp hành vi kết hợp với liệu pháp nhận thức, nhằm thay đổi cả suy nghĩ và hành vi.
- Cognitive behavior therapy is effective for treating depression. (Liệu pháp hành vi nhận thức có hiệu quả trong việc điều trị trầm cảm.)
- "Behavior therapy for addiction": Liệu pháp hành vi được áp dụng trong điều trị nghiện, giúp bệnh nhân từ bỏ thói quen xấu.
- Behavior therapy for addiction focuses on breaking the cycle of substance use. (Liệu pháp hành vi cho chứng nghiện tập trung vào việc phá vỡ vòng lặp sử dụng chất gây nghiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Behavioral therapy (danh từ): Một thuật ngữ tương đương, thường được dùng thay thế cho "behavior therapy".
- Behavioral (tính từ): Thuộc về hành vi.
- The behavioral approach in psychology emphasizes observable actions. (Cách tiếp cận hành vi trong tâm lý học nhấn mạnh các hành động có thể quan sát được.)
Từ đồng nghĩa
- Behavior modification: Thay đổi hành vi, một phương pháp tương tự nhưng thường tập trung vào việc sửa đổi hành vi cụ thể.
- Conditioning therapy: Liệu pháp điều kiện hóa, nhấn mạnh vào việc sử dụng các nguyên tắc điều kiện hóa (cổ điển hoặc tạo tác) để thay đổi hành vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Apply behavior therapy: Áp dụng liệu pháp hành vi.
- The psychologist decided to apply behavior therapy to treat the patient's phobia. (Nhà tâm lý học quyết định áp dụng liệu pháp hành vi để điều trị chứng ám ảnh của bệnh nhân.)
- Undergo behavior therapy: Trải qua liệu pháp hành vi.
- The child underwent behavior therapy for six months. (Đứa trẻ đã trải qua liệu pháp hành vi trong sáu tháng.)
Thành ngữ liên quan
- "Behavior therapy works best when combined with practice": Liệu pháp hành vi hoạt động hiệu quả nhất khi kết hợp với thực hành.
- For lasting change, remember that behavior therapy works best when combined with practice. (Để có sự thay đổi lâu dài, hãy nhớ rằng liệu pháp hành vi hoạt động hiệu quả nhất khi kết hợp với thực hành.)
- "Old habits die hard, but behavior therapy can help": Thói quen cũ khó bỏ, nhưng liệu pháp hành vi có thể giúp ích.
- He struggled to quit smoking, but behavior therapy can help break the cycle. (Anh ấy gặp khó khăn trong việc bỏ thuốc lá, nhưng liệu pháp hành vi có thể giúp phá vỡ vòng lặp.)